THÁNG 1 - 2027
Th2
Th3
Th4
Th5
Th6
Th7
CN
28
20
29
21
30
22
31
23
1
24
Canh Thìn
2
25
Tân Tỵ
3
26
Nhâm Ngọ
4
27
Quý Mùi
5
28
Giáp Thân
6
29
Ất Dậu
7
30
Bính Tuất
8
1/12
Đinh Hợi
9
2
Mậu Tý
10
3
Kỷ Sửu
11
4
Canh Dần
12
5
Tân Mão
13
6
Nhâm Thìn
14
7
Quý Tỵ
15
8
Giáp Ngọ
16
9
Ất Mùi
17
10
Bính Thân
18
11
Đinh Dậu
19
12
Mậu Tuất
20
13
Kỷ Hợi
21
14
Canh Tý
22
15
Tân Sửu
23
16
Nhâm Dần
24
17
Quý Mão
25
18
Giáp Thìn
26
19
Ất Tỵ
27
20
Bính Ngọ
28
21
Đinh Mùi
29
22
Mậu Thân
30
23
Kỷ Dậu
31
24
Canh Tuất
1
25
2
26
3
27
4
28
5
29
6
1/1
7
2
Chi tiết ngày