THÁNG 4 - 2027
Th2
Th3
Th4
Th5
Th6
Th7
CN
29
22
30
23
31
24
1
25
Canh Tuất
2
26
Tân Hợi
3
27
Nhâm Tý
4
28
Quý Sửu
5
29
Giáp Dần
6
30
Ất Mão
7
1/3
Bính Thìn
8
2
Đinh Tỵ
9
3
Mậu Ngọ
10
4
Kỷ Mùi
11
5
Canh Thân
12
6
Tân Dậu
13
7
Nhâm Tuất
14
8
Quý Hợi
15
9
Giáp Tý
16
10
Ất Sửu
17
11
Bính Dần
18
12
Đinh Mão
19
13
Mậu Thìn
20
14
Kỷ Tỵ
21
15
Canh Ngọ
22
16
Tân Mùi
23
17
Nhâm Thân
24
18
Quý Dậu
25
19
Giáp Tuất
26
20
Ất Hợi
27
21
Bính Tý
28
22
Đinh Sửu
29
23
Mậu Dần
30
24
Kỷ Mão
1
25
2
26
3
27
4
28
5
29
6
1/4
7
2
8
3
9
4
Chi tiết ngày